Bọc răng sứ là phương pháp phục hình nha khoa được nhiều người lựa chọn để cải thiện thẩm mỹ và chức năng ăn nhai khi răng gặp vấn đề. Tuy nhiên có rất nhiều loại răng sứ khác nhau và mỗi loại lại có ưu điểm và nhược điểm riêng khiến nhiều người phân vân khi so sánh các loại răng sứ. Việc lựa chọn loại răng sứ nào phụ thuộc vào tình trạng răng miệng, nhu cầu thẩm mỹ và điều kiện tài chính từng người.

1. So sánh các loại răng sứ phổ biến hiện nay
Dựa vào thành phần cấu tạo, răng sứ được chia thành 5 loại chính:
1.1. Răng sứ kim loại thường
Răng sứ kim loại thường là loại răng sứ có cấu tạo khung sườn bên trong được làm từ hợp kim Niken-Crom hoặc Crom-Coban… và bên ngoài được phủ lớp sứ trắng.
Ưu điểm:
- Răng sứ kim loại thường có chi phí rẻ, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều người.
- Màu sắc của răng sứ kim loại gần giống với màu răng thật.
- Khả năng chịu lực cao nên có thể ăn uống thoải mái.
Nhược điểm:
- Khung sườn kim loại của răng sứ sau thời gian sử dụng bị oxy hóa, làm phần cổ răng sứ đen dần.
- Dễ thấy rõ ánh đen kim loại khi có ánh sáng chiếu vào.
- Tuổi thọ thấp, chỉ khoảng 5-7 năm.

1.2. Răng sứ Titan
Răng sứ Titan có khung sườn được làm từ hợp kim Niken-Crom-Titan) và bên ngoài phủ lớp sứ thẩm mỹ Ceramco 3.
Ưu điểm:
- Răng sứ có trọng lượng nhẹ hơn răng sứ kim loại thường nhưng có độ bền chắc cao hơn.
- Độ bền cao, ít bị nhảy cảm bởi nhiệt độ nóng, lạnh từ thực phẩm.
- Rất thích hợp với đối tượng bị dị ứng kim loại, người có buồng tủy lớn.
- Chi phí bọc răng sứ hợp lý.
Nhược điểm:
- Xảy ra tình trạng đen viền nướu sau thời gian sử dụng.
- Tuổi thọ răng không cao, khoảng 7-10 năm và sau thời gian này cần thay mới.

1.3. Răng sứ kim loại quý
Răng sứ kim loại quý có cấu tạo khung sườn bên trong làm từ hợp kim kim loại quý như vàng, bạc, platin,… và bên ngoài được phủ lớp sứ.
Ưu điểm:
- Răng sứ có độ bền cao.
- Răng sứ không làm đen viền nướu sau thời gian sử dụng.
- Răng sứ kim loại quý có khả năng sát khuẩn, chống viêm.
- Tương thích sinh học tốt với cùi răng và mô nướu.
Nhược điểm:
- Màu răng sứ không tự nhiên
- Chi phí làm răng sứ kim loại quý cao và còn tùy thuộc giá kim loại quý vào thời điểm đó tăng hay giảm.
1.4. Răng sứ toàn sứ
Răng sứ toàn sứ có cấu tạo khung sườn bên trong và lớp bên ngoài đều được làm bằng sứ nguyên chất.
Ưu điểm:
- Độ chịu lực cao, đáp ứng khả năng ăn nhai thoải mái.
- Màu sắc răng sứ rất tự nhiên y như răng thật.
- Răng sứ không làm đen viền nướu hay bị đổi màu sau thời gian sử dụng.
- Tuổi thọ cao, từ 15 đến 20 năm.
Nhược điểm:
- Chi phí bọc răng toàn sứ cao.
- Bọc răng toàn sứ yêu cầu tay nghề bác sĩ cao và trang thiết bị nha khoa hiện đại.

Điểm nổi bật của răng toàn sứ Zirconia.
2. So sánh các loại răng sứ toàn sứ cao cấp
Dưới đây là 6 loại răng sứ được đánh giá tốt về độ an toàn, tính thẩm mỹ cao, độ bền tốt và tuổi thọ lâu dài:
2.1. Răng sứ Nacera
Răng toàn sứ Nacera có cấu tạo khung sườn bên trong làm từ Dioxit Zircon và bên ngoài phủ sứ Nacera Classic Liquid.
Ưu điểm nổi bật:
- Tính thẩm mỹ cao
- Màu sắc đa dạng với 16 tone màu để người dùng có thể lựa chọn với nhu cầu phù hợp.
- Khả năng chịu lực cao đến 1400 Mpa, gấp 4 lần răng thật nên đáp ứng nhu cầu ăn nhai thoải mái.
- Tuổi thọ đến 20 năm hoặc lâu hơn nếu được chăm sóc tốt.
2.2. Răng toàn sứ Zirconia
Răng sứ Zirconia được làm hoàn toàn tứ sứ Zirconia ở cả phần khung sườn và lớp ngoài.
Ưu điểm nổi bật:
- Màu sắc tự nhiên, không có hiện tượng ánh đen khi có ánh sáng chiếu vào.
- Độ cứng chắc cao gấp 7 lần răng thật cùng khả năng chống đứt gãy và mài mòn.
- Tương thích sinh học cao, không gây kích ứng trong miệng.
- Tuổi thọ răng sứ 15 năm hoặc lâu hơn.
2.3. Răng toàn sứ Cercon
Răng sứ Cercon có khung sườn bên trong làm từ Zirconia và bên ngoài được phủ sứ Cercon.
Ưu điểm nổi bật:
- Màu sắc đa dạng với 16 tone màu cùng độ thấu quang cao như răng thật.
- Khả năng chịu lực cao đến 1000 Mpa giúp ăn nhai thoải mái.
- Tương thích sinh học tốt với răng và nướu.
- Tuổi thọ từ 15 – 20 năm.
2.4. Răng toàn sứ DDBio
Răng toàn sứ DDBio có cấu tạo ở cả phần khung sườn và lớp phủ ngoài đều được làm bằng sứ, không chứa kim loại.
Ưu điểm:
- Màu sắc tự nhiên như răng thật.
- Không gây kích ứng mô nướu.
- Độ cứng chắc cao.
- Không làm đen viền nướu và bị bào mòn sau thời gian sử dụng.
- Tuổi thọ trung bình kéo dài từ 15-20 năm.
2.5. Răng toàn sứ Zolid
Răng toàn sứ Zolid có cấu tạo khung sườn bên trong làm từ Zirconia và bên ngoài phủ sứ Zolid.
Điểm nổi bật:
- Răng sứ có màu sắc sáng bóng tự nhiên và không bị đục.
- Độ chịu lực đến 1566 Mpa, gấp 5 lần so với răng thật nên đảm bảo việc ăn nhai rất tốt.
- Răng sứ có khả năng chống mài mòn cao.
- Tuổi thọ răng sứ có thể đến 20 năm nếu được chăm sóc tốt.
2.6. Răng toàn sứ Ceramill
Răng sứ Ceramill có khung sườn bên trong làm từ Zirconia và bên ngoài phủ sứ Ceramill Kiss. Răng sứ này được chế tác bằng công nghệ CAD /CAM hiện đại mang lại tính thẩm mỹ và độ chính xác cao.
- Màu sắc răng sứ trắng trong và có độ trong mờ nhất định, mô phỏng rất giống răng tự nhiên.
- Độ cứng chắc cao nên người dùng có thể ăn nhai tốt.
- Không gây kích ứng khoang miệng, tính tương thích sinh học cao.
- Tuổi cọ cao, có thể lên đến 17 năm.
3. Nên chọn loại răng sứ nào?
Sau khi so sánh các loại răng sứ kể trên, mỗi loại răng sứ kể trên đều có ưu, nhược điểm riêng. Tùy vào nhu cầu cá nhân mà bạn có thể lựa chọn loại răng sứ phù hợp:
- Nhu cầu cao về tính thẩm mỹ và khả năng ăn nhai: Bạn có thể cân nhắc chọn dòng răng toàn sứ Nacera, Zirconia hoặc Zolid.
- Nhu cầu muốn tiết kiệm chi phí: Răng sứ kim loại và răng sứ titan là lựa chọn tốt Tuy nhiên bạn cần cân nhắc về tuổi thọ sử dụng và tính thẩm mỹ.
- Quan tâm đến sức khỏe răng miệng lâu dài: Ưu tiên chọn các loại răng toàn sứ vì có tính tương thích sinh học tốt và độ bền cao.
Qua bài viết so sánh các loại răng sứ trên đây hy vọng bạn sẽ nắm được ưu điểm và nhược điểm của mỗi loại. Từ đó, sẽ giúp bạn lựa chọn loại răng sứ phù hợp với nhu cầu của mình. Ngoài ra, bạn cũng nên đến nha khoa để được bác sĩ tư vấn loại răng sứ phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
